con nhà
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con cái trong một gia đình: Chỉ những đứa trẻ, người con được sinh ra và lớn lên trong một gia đình cụ thể.
- Người xuất thân từ một gia đình có địa vị, gia giáo: Thường dùng để chỉ người có xuất thân tốt, được giáo dục chu đáo từ một gia đình khá giả, có nề nếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mấy đứa con nhà hàng xóm rất ngoan ngoãn. (Những đứa trẻ nhà hàng xóm rất ngoan ngoãn.)
- Anh ấy là con nhà có học thức, ăn nói rất lịch sự. (Anh ấy xuất thân từ gia đình có học thức, ăn nói rất lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"con nhà lành": Chỉ người con gái ngoan hiền, đức hạnh, xuất thân từ gia đình tử tế.
- Muốn cưới vợ thì nên chọn con nhà lành. (Muốn cưới vợ thì nên chọn người con gái ngoan hiền, gia đình tử tế.)
"con nhà người ta": Cụm từ so sánh, thường dùng với hàm ý chê bai con mình không bằng con của gia đình khác.
- Mẹ lúc nào cũng khen con nhà người ta giỏi giang. (Mẹ lúc nào cũng khen con của người khác giỏi giang.)
"không phải con nhà": Cách nói nhấn mạnh hành vi không đúng mực, thiếu giáo dục, không xứng với gia đình tử tế.
- Cư xử thô lỗ như thế, không phải con nhà chút nào. (Cư xử thô lỗ như thế, hoàn toàn không giống người có gia giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhà (danh từ): Gia đình, hộ gia đình. Từ này là thành tố chính tạo nên nghĩa cho cụm "con nhà".
- Gia đình (danh từ): Tập hợp những người cùng chung sống dưới một mái nhà, có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân. Nghĩa rộng hơn "nhà".
Từ đồng nghĩa
- Con cái nhà: Cách nói nhấn mạnh hơn về nguồn gốc gia đình.
- Xuất thân: Chỉ nguồn gốc, gia thế của một người.
Thành ngữ liên quan
- "Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh": Thành ngữ nói về đặc điểm, tính cách thường được di truyền hoặc ảnh hưởng từ gia đình.
- Cha nó là giáo viên, giờ nó cũng đi dạy học, đúng là con nhà tông không giống lông cũng giống cánh. (Cha nó là giáo viên, giờ nó cũng đi dạy học, đúng là có di truyền từ gia đình.)